Bản dịch của từ 晒图 trong tiếng Anh
晒图
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
晒图 (Động từ)
【shài tú】
01
To reproduce or copy technical drawings by exposing them to sunlight or light through translucent paper, commonly used in blueprint making
把描在透明或半透明纸上的图和感光纸重叠在一起,利用日光或灯光照射,复制图纸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒图
shài
晒
tú
图
- Bính âm:
- 【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 曬, 䵘, 㬠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攦
曬
䵘
㬠
暑
曟
昃
暰
暁
㫠
㫼
㫶
㬉
晋
昏
㫜
脇
耊
涢
弬
悑
秙
倲
𠒒
㼤
倖
悗
䦇
防晒
晒干
晒黑
晒网
晒伤
暴晒
晾晒
晒单
日晒
晒晕
