Bản dịch của từ 晒垡 trong tiếng Anh
晒垡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
晒垡 (Động từ)
【shài fá】
01
To sun-dry plowed farmland to improve soil quality and promote seed germination
使已经用犁翻起来的土在太阳光下晒晒垡可以改善土壤结构,提高土壤温度,有利于种子发芽和根系生长
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒垡
shài
晒
fá
垡
- Bính âm:
- 【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 曬, 䵘, 㬠
- Hình thái radical:
- ⿰,日,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攦
曬
䵘
㬠
暑
曟
昃
暰
暁
㫠
㫼
㫶
㬉
晋
昏
㫜
脇
耊
涢
弬
悑
秙
倲
𠒒
㼤
倖
悗
䦇
防晒
晒干
晒黑
晒网
晒伤
暴晒
晾晒
晒单
日晒
晒晕
