Bản dịch của từ 晚 trong tiếng Anh
晚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚 (Danh từ)
Evening; the time after sunset (nightfall)
晚上;太阳落下一后的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Late; the later period of life (old age); the tail end of a time period
靠后的一段时间;特指人的晚年
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sunset; evening glow (the time when the sun sets)
日落的时候
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A humble self-reference meaning 'your junior' or 'I (the younger/someone born later)' used in letters and polite speech
指晚生(多用于书信)
Surname Vǎn (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
晚 (Tính từ)
Late; too late (past the agreed/appropriate time)
过了约定;规定;合适的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Late; later (coming after in time)
后来的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Late; occurring toward the end (in time or stage)
时间上靠后的或临近终了的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
