Bản dịch của từ 晚 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

(Danh từ)

wǎn
01

Evening; the time after sunset (nightfall)

晚上;太阳落下一后的时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Late; the later period of life (old age); the tail end of a time period

靠后的一段时间;特指人的晚年

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sunset; evening glow (the time when the sun sets)

日落的时候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A humble self-reference meaning 'your junior' or 'I (the younger/someone born later)' used in letters and polite speech

指晚生(多用于书信)

Ví dụ
05

Surname Vǎn (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

wǎn
01

Late; too late (past the agreed/appropriate time)

过了约定;规定;合适的时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Late; later (coming after in time)

后来的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Late; occurring toward the end (in time or stage)

时间上靠后的或临近终了的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép