Bản dịch của từ 晚冬 trong tiếng Anh
晚冬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚冬 (Danh từ)
【wǎn dōng】
01
The late stage of winter, the period when cold weather is ending and spring is approaching.
指冬季的最后阶段,通常是指寒冷的天气即将结束,春天即将来临。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚冬
wǎn
晚
dōng
冬
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脘
踠
畹
箢
䗕
䝹
椀
琬
輓
䏦
䅋
晼
曁
量
日
昨
㫖
昄
暺
昷
晌
暀
昳
暜
㓘
敏
烱
晜
偏
龿
渦
䘨
蛅
胬
訧
𠊱
晚上
晚安
傍晚
晚会
晚饭
夜晚
晚点
晚晌
晚餐
今晚
