Bản dịch của từ 晚清 trong tiếng Anh
晚清
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚清 (Danh từ)
【wǎn qīng】
01
Late Qing Dynasty period in China, spanning late 19th to early 20th century
19世纪末20世纪初的中国
Ví dụ
02
The late Qing dynasty period
清末
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚清
wǎn
晚
qīng
清
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脘
踠
畹
箢
䗕
䝹
椀
琬
輓
䏦
䅋
晼
曁
量
日
昨
㫖
昄
暺
昷
晌
暀
昳
暜
㓘
敏
烱
晜
偏
龿
渦
䘨
蛅
胬
訧
𠊱
晚上
晚安
傍晚
晚会
晚饭
夜晚
晚点
晚晌
晚餐
今晚
