Bản dịch của từ 晚生末学 trong tiếng Anh

晚生末学

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

晚生末学 (Tính từ)

wǎn shēng mò xué
01

Starting to learn or receive education late in life, especially in old age.

晚生末学是指在晚年或晚期才开始学习或接受教育的状态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚生末学

wǎn

shēng

xué

晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép