Bản dịch của từ 晚疫病 trong tiếng Anh
晚疫病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚疫病 (Danh từ)
【wǎn yì bìng】
01
Late blight disease of potatoes caused by fungi, characterized by dark brown spots on stems and leaves, white mold in humid conditions, wilting leaves, and tuber decay.
由真菌引起的马铃薯病害,受病的植株茎叶有暗褐色斑点,气候潮湿时病斑周围有白色霉状物,叶片萎蔫,块茎停止生长甚至腐烂
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚疫病
wǎn
晚
yì
疫
bìng
病
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脘
踠
畹
箢
䗕
䝹
椀
琬
輓
䏦
䅋
晼
曁
量
日
昨
㫖
昄
暺
昷
晌
暀
昳
暜
㓘
敏
烱
晜
偏
龿
渦
䘨
蛅
胬
訧
𠊱
晚上
晚安
傍晚
晚会
晚饭
夜晚
晚点
晚晌
晚餐
今晚
