Bản dịch của từ 晚祷 trong tiếng Anh

晚祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

晚祷 (Động từ)

wán dǎo
01

Evening prayer; a religious ceremony held at dusk for worship or prayer.

指傍晚举行的宗教仪式,通常用于祷告和宗教崇拜。

Ví dụ
02

Evening prayer or worship service held at night, typically in a Christian context.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Evening prayer service, typically in a Christian or religious context

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚祷

wǎn

dǎo

晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép