Bản dịch của từ 晨星 trong tiếng Anh
晨星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
晨星 (Danh từ)
【chén xīng】
01
The morning star, usually Venus or Mercury, visible in the eastern sky before sunrise.
天文学上指日出以前出现在东方的金星或水星
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The sparse stars visible in the early morning sky; often used metaphorically to describe something rare or few.
清晨稀疏的星
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨星
chén
晨
xīng
星
Các từ liên quan
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 㫳, 曟, 𠔹, 辰
- Hình thái radical:
- ⿱,日,辰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麎
㲀
鷐
敐
霃
䣅
䟢
訦
薼
茞
樄
梣
曑
昉
時
㫭
㬆
易
㫔
㬣
旺
曆
暷
簪
䂯
鹵
龚
䓤
㖲
訤
笳
菔
鄁
硓
娽
捺
凌晨
早晨
清晨
晨曦
晨练
晨光
晨勃
晨昏
晨间
晨星
