Bản dịch của từ 晨烟 trong tiếng Anh

晨烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨烟 (Danh từ)

chén yān
01

Morning mist or haze.

亦作“晨煙”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Morning mist or fog.

1.早晨的云雾。

Ví dụ
03

Morning cooking smoke.

2.清晨的炊烟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨烟

chén

yān

Các từ liên quan

晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép