Bản dịch của từ 晨练 trong tiếng Anh
晨练
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
晨练 (Động từ)
【chén liàn】
01
Morning exercise or practice, physical activity done in the early morning
在早晨进行练习或锻炼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨练
chén
晨
liàn
练
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 㫳, 曟, 𠔹, 辰
- Hình thái radical:
- ⿱,日,辰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麎
㲀
鷐
敐
霃
䣅
䟢
訦
薼
茞
樄
梣
曑
昉
時
㫭
㬆
易
㫔
㬣
旺
曆
暷
簪
䂯
鹵
龚
䓤
㖲
訤
笳
菔
鄁
硓
娽
捺
凌晨
早晨
清晨
晨曦
晨练
晨光
晨勃
晨昏
晨间
晨星
