Bản dịch của từ 晩侍生 trong tiếng Anh

晩侍生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

晩侍生 (Danh từ)

wǎn shì shēng
01

A historical honorific title (Ming–Qing) used to address certain officials — inner-court scholars, senior officers of the Zongrenfu, provincial inspectors/governors or vice-prefects; a polite/formal appellation for some officials

明清时礼部司官投刺内院学士﹑宗人府大堂官﹑巡抚﹑副佥都称晩侍生。参阅明王世贞《觚不觚录》﹑清梁章巨《称谓录.同官谦称》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晩侍生

wǎn

shì

shēng

Các từ liên quan

晩世
晩会
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
生一
生三
生上起下
生不逢场
晩
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép