Bản dịch của từ 普中板 trong tiếng Anh

普中板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普中板 (Danh từ)

pǔ zhōng bǎn
01

Carbon structural steel plate used commonly in the steel market, known for ordinary quality and wide application.

普中板指的是钢材市场的一种普板,即普通碳素结构钢的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普中板

zhōng

bǎn

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép