Bản dịch của từ 普乃 trong tiếng Anh

普乃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普乃 (Danh từ)

pú nǎi
01

A Xianbei surname; during Northern Wei the name was changed to Zhou

鲜卑的姓氏。北魏时改周氏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普乃

nǎi

Các từ liên quan

普儿钱
普冬冬
普利策奖
普加
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép