Bản dịch của từ 普天之下 trong tiếng Anh
普天之下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
普天之下 (Danh từ)
【pǔ tiān zhī xià】
01
The whole world; all under heaven; throughout the land
指整个天下;遍天下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普天之下
pǔ
普
tiān
天
zhī
之
xià
下
Các từ liên quan
普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 暜, 溥, 替
- Hình thái radical:
- ⿱,並,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹼
䲕
圃
譜
暜
溥
㹒
圑
镨
脯
朴
鐠
晘
晤
晄
曢
㫑
暡
㫜
曎
昪
昿
曒
晈
𠔟
睋
𠌖
窜
蛭
詙
㞚
焨
㷆
猆
渟
睆
普通
普遍
普及
科普
普查
普洱
锦普
普法
惠普
普渡
