Bản dịch của từ 普渡 trong tiếng Anh

普渡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普渡 (Danh từ)

pǔ dù
01

In Buddhism and Taoism, the act of widely spreading the teachings to save all sentient beings from suffering.

佛教、道教上指广行佛法,以救众生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普渡

Các từ liên quan

普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
渡口
渡场
渡头
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép