Bản dịch của từ 普碌碌 trong tiếng Anh

普碌碌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普碌碌 (Thán từ)

pǔ lù lù
01

Onomatopoeia describing a droning, mumbling, or monotonous sound — a plodding, rumbling or chugging noise; used for indistinct, continuous sounds or a dull, tiresome manner.

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普碌碌

Các từ liên quan

普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép