Bản dịch của từ 普覃 trong tiếng Anh

普覃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普覃 (Danh từ)

pǔ qín
01

Widespread; universal; extending broadly everywhere

1.普遍而及。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old official rank/promotion (ancient Chinese administrative promotion; 普進) — a historical term for advancement in official rank

2.普进(官阶)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普覃

tán

Các từ liên quan

普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
覃及
覃吁
覃均
覃奥
覃平
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép