Bản dịch của từ 普选 trong tiếng Anh

普选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普选 (Động từ)

pú xuǎn
01

A type of election in which all eligible citizens participate to select representatives of state power.

一种选举方式,有选举权的公民普遍地参加国家权力机关代表的选举

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普选

xuǎn

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép