Bản dịch của từ 普门 trong tiếng Anh

普门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普门 (Danh từ)

pǔ mén
01

A Buddhist teaching/method accessible to all beings — a universal gate or Dharma for saving all sentient beings (as in the Universal Gate chapter of the Lotus Sutra).

佛教语。谓普摄一切众生的广大圆融的法门。见《法华经.观世音菩萨普门品》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普门

mén

Các từ liên quan

普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
门丁
门上
门上人
门下
门下人
普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép