Bản dịch của từ 景泰 trong tiếng Anh

景泰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

景泰 (Danh từ)

jǐng tài
01

Jingtai, the reign title of Emperor Mingzong (Zhu Qiyu) of the Ming dynasty, from 1450 to 1456.

明代宗 (朱祁钰) 年号 (公元1450-1456)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 景泰

jǐng

tài

Các từ liên quan

景业
景云
景从
景从云集
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
景
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
影, 幜, 暻, 𠎠, 𦚏, 㬌
Hình thái radical:
⿱,日,京
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép