Bản dịch của từ 晾夏 trong tiếng Anh
晾夏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
晾夏 (Động từ)
【liàng xià】
01
To sun/dry (gauzy fabrics) outdoors according to an old custom from Shangsi (third lunar month's ritual day) until before Lixia (Start of Summer)
谓旧俗在农历三月上巳日起至立夏前曝晒纱葛之类的衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晾夏
liàng
晾
xià
夏
Các từ liên quan
晾台
晾干
晾花信
晾鹰台
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 涼
- Hình thái radical:
- ⿰,日,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悢
哴
踉
輛
亮
𠒨
諒
谅
䀶
㾗
倞
靚
晼
晬
㫣
曔
暮
晝
時
晲
量
㬐
晫
昤
曾
董
㴘
黃
椓
鄕
閗
塅
税
㱕
喝
筈
晾干
晾晒
晾台
晾衣服
晾衣绳
晾衣架
晾晒架
晾衣夹
晾片架
