Bản dịch của từ 暂收款 trong tiếng Anh

暂收款

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

暂收款 (Cụm từ)

zàn shōu kuǎn
01

Temporary receipts or funds received by a company that are to be settled later, such as rent deposits, wages not yet paid, or guarantee deposits.

指企业应付、暂收其他单位或个人的款项,如应付租入固定资产和包装物的租金,存入保证金、职工未按期领取的工资,应付、暂收所属单位、个人的款项等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暂收款

zàn

shōu

kuǎn

暂
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
Các biến thể:
暫, 蹔, 𣊙
Hình thái radical:
⿱,斩,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép