ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暅
Bảng phân tích âm vị 暅
Gèng
To sun-dry; to expose to the sun (archaic; often used in personal names)
晒多用于人名
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép