Bản dịch của từ 暇 trong tiếng Anh
暇
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
暇 (Danh từ)
【xiá】
01
Free time; leisure; being unoccupied
没有事的时候;空闲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
暇 (Tính từ)
【xiá】
01
Leisure; free time; spare (time) — having time off or being idle
(时间)空闲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
- Hình thái radical:
- ⿰,日,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
峡
筪
埉
柙
狹
狭
鍜
𠇺
舺
俠
烚
暺
明
晈
暽
㬗
㬂
晕
曠
㫑
旬
昂
曨
僇
楶
㗜
裼
𠕦
睡
幹
喿
愼
粯
窢
腿
闲暇
无暇
不暇
空暇
休暇
余暇
逸暇
自顾不暇
目不暇接
应接不暇
