Bản dịch của từ 暇隙 trong tiếng Anh

暇隙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

暇隙 (Danh từ)

xiá xì
01

A small gap or interval (a narrow space or brief spare time)

1.亦作“暇隟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A spare moment; a small gap or interval (free time or a small opening)

2.空隙馀暇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暇隙

xiá

Các từ liên quan

暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
暇
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,日,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép