Bản dịch của từ 暈 trong tiếng Anh
暈
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
暈 (Động từ)
【yūn】
01
See also yùn (motion sickness)
另見yùn(暈車)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To faint; to pass out
昏倒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 䵴, 晕, 煇, 暈
- Hình thái radical:
- ⿱,日,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韫
貟
韵
郓
贠
㟦
菀
㷉
薀
晕
韗
䲰
㚃
赟
奫
涒
煴
熅
缊
氳
緼
馧
贇
氲
普
曨
昕
㫹
㫧
晓
暿
暃
㬦
晷
㫘
㬲
𠍵
鬿
䚈
鹉
翜
勧
睟
䋢
㨜
𠌶
裾
頌
