ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
To be apart; to be separated (people or from a place); to stand apart
(人跟人或跟地方) 隔开;分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép