ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌淹
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
To linger; to stay behind temporarily
犹淹留。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
暌
yān
淹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép