ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌离
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
To part ways; to separate and be apart for a long time
离别;分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
暌
lí
离
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép