ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌絶
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
To break off; to sever; to be completely separated or cut off
断绝;隔绝。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
暌
jué
絶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép