Bản dịch của từ 暌违 trong tiếng Anh
暌违
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
暌违 (Động từ)
【kuí wéi】
01
To be apart; to be separated for a period of time (archaic, used in old letters)
分离; 不在一起 (旧时书信用语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暌违
kuí
暌
wéi
违
Các từ liên quan
暌乖
暌别
暌孤
暌异
暌携
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
