ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌阻
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
To block, separate, or cause distance that obstructs contact or connection.
阻隔;分离。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
暌
zǔ
阻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép