Bản dịch của từ 暍 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

(Động từ)

01

Suffer heatstroke; be overcome by heat/sun

中暑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Scorching heat; intense summer heat

暑热;热

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To change color; to fade (in color)

变色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

暍
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【YẾT】
Các biến thể:
㬞, 㷎, 𤸎
Hình thái radical:
⿰日曷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép