Bản dịch của từ 暍 trong tiếng Anh
暍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
暍 (Động từ)
【yē】
01
Suffer heatstroke; be overcome by heat/sun
中暑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Scorching heat; intense summer heat
暑热;热
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To change color; to fade (in color)
变色
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
