Bản dịch của từ 暑雨祁寒 trong tiếng Anh
暑雨祁寒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
暑雨祁寒 (Tính từ)
【shǔ yǔ qí hán】
01
A phrase describing extreme and adverse weather changes, especially sudden summer rains combined with cold temperatures, symbolizing hardships or harsh conditions in life.
这是一个形容天气变化极端的成语,通常用来形容夏天的雨水和寒冷的天气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暑雨祁寒
shǔ
暑
yǔ
雨
qí
祁
hán
寒
Các từ liên quan
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 暑
- Hình thái radical:
- ⿱,日,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙱
曙
暏
䠱
薯
籔
稌
䝪
㻿
鼡
㳆
蜀
㬲
旪
昆
昺
昳
晑
昅
昴
㬘
昄
昃
暫
猸
𠌗
婷
徫
斐
渣
辈
遂
愊
脻
琰
缋
暑假
避暑
中暑
暑期
酷暑
消暑
处暑
暑热
小暑
暑气
