Bản dịch của từ 暒晏 trong tiếng Anh

暒晏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

暒晏 (Tính từ)

qíng yàn
01

Clear and cloudless (the sky is bright and free of clouds)

天晴无云。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暒晏

qíng

yàn

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
暒
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép