ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暔
Bảng phân tích âm vị 暔
Nán
Name of a (historical) country — Nán (a toponym)
国家名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép