Bản dịch của từ 暖壶 trong tiếng Anh
暖壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuǎn | ㄋㄨㄢˇ | n | uan | thanh hỏi |
暖壶 (Danh từ)
【nuǎn hú】
01
Thermos or insulated flask used to keep liquids warm, often covered with cotton or similar material for insulation.
有棉套等保暖的水壶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Thermos flask; container for keeping liquids hot
汤壶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Vacuum flask; thermos for keeping liquids hot
暖水瓶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖壶
nuǎn
暖
hú
壶
- Bính âm:
- 【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渜
㬉
䎡
餪
䙇
煗
湪
煖
旮
㫼
曞
昒
暙
晡
曛
曤
昺
晬
晊
暃
𠍵
跬
𠘀
滄
楫
遟
兿
禗
馍
禑
䞪
䁃
暖和
温暖
暖气
保暖
暖昧
取暖
暖暖
冷暖
暖化
暖流
