Bản dịch của từ 暖寿 trong tiếng Anh

暖寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖寿 (Danh từ)

nuǎn shòu
01

Pre-birthday celebration where close family and friends gather to offer birthday wishes.

旧俗在过生日的前一天,家里的人和关系较近的亲友来祝寿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖寿

nuǎn

shòu

寿

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép