Bản dịch của từ 暨大 trong tiếng Anh
暨大
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
暨大 (Từ chỉ nơi chốn)
【jì dà】
01
Abbreviation for Jinan University, a well-known university in China.
暨南大学的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暨大
jì
暨
dà
大
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
- Các biến thể:
- 届, 曁, 臮, 𠕨, 𡍳, 𡮧
- Hình thái radical:
- ⿱,既,旦
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶一フノフ丨フ一一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨖
魥
蹟
㑑
悸
䛋
芰
禨
嚌
暩
鮆
䓽
㬪
晆
曄
㫙
晒
暴
晀
㬔
曓
暌
旽
㬱
蔊
潆
歰
䍶
䦚
漅
䔘
㦆
嘙
膅
㣄
閤
诸暨
暨大
诸暨市
暨南大学
