Bản dịch của từ 暱 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

(Tính từ)

01

Close; intimate

(形聲。从日,匿聲。字又作“昵”。本義:親近,親暱) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Seriously ill

病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Private; secret

私。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

暱
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
昵, 𣽚, 𣆓, 眤, 尼, 䁥
Hình thái radical:
⿰,日,匿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一ノ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép