Bản dịch của từ 暴横 trong tiếng Anh

暴横

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

暴横 (Danh từ)

bào héng
01

A person who acts lawlessly and arrogantly

2.指横行不法的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Violent and unreasonable behavior

1.犹横行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暴横

bào

héng

Các từ liên quan

暴上
暴世
暴主
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
暴
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㫧, 㬥, 㬧, 曓, 虣, 𣉱, 𣊴, 𣊻, 𣋏, 𣋳, 𣋴, 曝, 𣋦, 𧇑, 𧇒, 𧇭, 暴
Hình thái radical:
⿳,日,共,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép