Bản dịch của từ 暵 trong tiếng Anh
暵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
暵 (Danh từ)
【hàn】
01
Drought; aridity
干旱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hot; heat (temperature)
热
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Withered; dried up; shriveled
干枯;萎缩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
