ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暸
Bảng phân tích âm vị 暸
Liáo
Bright; clear; luminous
明亮的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clear; distinct; to understand (archaic/variant use)
清除
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép