Bản dịch của từ 暾 trong tiếng Anh
暾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
暾 (Danh từ)
【tūn】
01
The rising sun / the early morning sun; dawn sunlight (rosy glow at sunrise)
刚出的太阳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 旽, 𣌘
- Hình thái radical:
- ⿰,日,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呑
朜
焞
憞
涒
噋
旽
啍
吞
景
㫪
曆
曦
曜
曃
暁
㬦
㫰
昁
暟
暎
璤
䎬
䆼
龳
薆
蕻
橎
嘯
擜
幪
頻
㘄
温暾
暾欲谷
