ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曌
Bảng phân tích âm vị 曌
Zhào
Zhao (an invented character meaning “shine; illuminate,” used as Empress Wu Zetian’s personal name/title)
同'照'唐代武则天为自己名字造的字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép