Bản dịch của từ 曨 trong tiếng Anh
曨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
曨 (Tính từ)
【lóng】
01
Vague, dim; like the twilight glow
见“昽”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LÔNG】
- Các biến thể:
- 昽
- Hình thái radical:
- ⿰,日,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓏
槞
㚅
窿
滝
䥢
㡣
鑨
䙪
砻
礱
䪊
曐
暞
㫠
晉
㬄
曩
魯
㫭
㫗
旭
㬑
簪
䶲
囆
灏
𠑘
䮲
籓
蠫
鰪
饘
攏
顨
䰘
