Bản dịch của từ 曬 trong tiếng Anh
曬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shài | ㄕㄞˋ | sh | ai | thanh huyền |
曬 (Động từ)
【shài】
01
To print by light exposure.
用陽光或燈光印製。
Ví dụ
02
(Phono-semantic compound. Left part is semantic, right part is phonetic. Original meaning: to expose to sunlight.)
(形聲。左形,右聲。本義:曝曬,即暴露在陽光的照射下。)
Ví dụ
03
To expose to the sun; dry in the sun; bask.
暴曬;曬乾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
(Dialect) To ignore or neglect.
〈方〉∶置之不理,慢待。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
