ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曰
Bảng phân tích âm vị 曰
Yuē
To say; to state; to speak (literary/formal)
说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To name/call (something); to say/call it as
叫做
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép