Bản dịch của từ 曹 trong tiếng Anh
曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
曹 (Danh từ)
【cáo】
01
A group of people of the same kind; a band/clan; you (poetic/formal, plural)
同类的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Cao (a Chinese family name, equivalent to the Vietnamese family name Tào)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cao (name of an ancient state during the Zhou dynasty, located in what is now western Shandong)
周朝国名,在今山东西部
Ví dụ
04
An office or bureau (in ancient China) — a specialized administrative department
名,古代分科办事的官署
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄚
䏆
㯥
傮
䐬
艚
褿
曺
螬
嶆
鏪
㜖
書
最
曵
曷
曰
朇
會
朆
曶
曾
朄
替
埮
淈
畣
烱
桳
㙉
梪
梋
啤
責
偓
埢
曹操
曹丕
曹禺
曹植
曹冲
曹魏
三曹
阴曹
尔曹
曹县
